menu_book
見出し語検索結果 "移民" (2件)
nhập cư
日本語
名移民
Các nhóm tình nguyện chuyên giám sát hoạt động thực thi nhập cư tại Mỹ cho biết họ đang đối mặt áp lực ngày càng lớn.
米国で入国管理活動を監視するボランティア団体は、連邦政府からの圧力がますます高まっていると述べている。
người di cư
日本語
名移民
Thuyền chở người di cư đã di chuyển với tốc độ cao.
移民を乗せた船は高速で移動していた。
swap_horiz
類語検索結果 "移民" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "移民" (4件)
Vụ va chạm giữa tàu tuần tra và thuyền chở người di cư xảy ra hôm 3/2.
巡視船と移民船の衝突事件は2月3日に発生した。
Thuyền chở người di cư đã di chuyển với tốc độ cao.
移民を乗せた船は高速で移動していた。
Tội phạm buôn người đã tìm cách đưa người di cư xuống đảo.
人身売買犯は移民を島に降ろそうとした。
Chiếc thuyền chở người di cư đã di chuyển với tốc độ cao.
移民船は高速で移動していた。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)