menu_book
見出し語検索結果 "移動する" (1件)
đi lại
日本語
動移動する
Tôi đi lại bằng xe buýt.
私はバスで移動する。
swap_horiz
類語検索結果 "移動する" (1件)
di chuyển
日本語
動移動する、動く
Chúng tôi di chuyển bằng tàu hỏa để tiết kiệm thời gian.
時間を節約するために電車で移動しました。
format_quote
フレーズ検索結果 "移動する" (4件)
Tôi đi lại bằng xe buýt.
私はバスで移動する。
Trong quá trình tiếp dầu trên biển, chiến hạm và tàu hậu cần Mỹ phải di chuyển song song.
洋上給油の際、米国の軍艦と補給艦は並行して移動する必要がある。
chiến hạm và tàu hậu cần Mỹ phải di chuyển song song, cùng tốc độ ở khoảng cách tương đối gần.
米国の軍艦と補給艦は、比較的近い距離で同じ速度で並行して移動する必要がある。
chiến hạm và tàu hậu cần Mỹ phải di chuyển song song, cùng tốc độ ở khoảng cách tương đối gần.
米国の軍艦と補給艦は、比較的近い距離で同じ速度で並行して移動する必要がある。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)