translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "秘密" (1件)
bí mật
play
日本語 秘密
giữ bí mật
秘密を守る
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "秘密" (2件)
ban cơ yếu chính phủ
play
日本語 政府秘密保護委員会
マイ単語
đặc vụ
日本語 特務員
秘密工作員
Đặc vụ đang làm nhiệm vụ.
特務員は任務中だ。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "秘密" (2件)
giữ bí mật
秘密を守る
Cô ấy tiết lộ bí mật.
彼女は秘密を明かした。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)