translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "科目" (1件)
môn học
日本語 科目
Toán là môn học yêu thích của tôi.
数学は私の好きな科目だ。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "科目" (1件)
môn tiếng Anh
日本語 英語の科目
Đề thi môn tiếng Anh cho lớp 8C đã bị lộ trước ngày kiểm tra.
8Cクラスの英語の試験問題は試験日の前に漏洩した。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "科目" (2件)
Toán là môn học yêu thích của tôi.
数学は私の好きな科目だ。
Tổ Khoa học xã hội chịu trách nhiệm về các môn học liên quan đến xã hội.
社会科学部門は社会に関連する科目に責任を負っている。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)