ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "科学論文" (1件)
bài báo khoa học
日本語
フ科学論文
Số lượng bài báo khoa học của trường tăng trưởng ổn định 10-15% mỗi năm.
大学の科学論文数は毎年10~15%安定して増加しています。
類語検索結果 "科学論文" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "科学論文" (1件)
Số lượng bài báo khoa học của trường tăng trưởng ổn định 10-15% mỗi năm.
大学の科学論文数は毎年10~15%安定して増加しています。
