辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "科学的根拠" (1件)

cơ sở khoa học
日本語 名科学的根拠
マイ単語
Việc sử dụng cách đo nửa ga là không có cơ sở khoa học.
ハーフスロットルでの測定方法は、科学的根拠がない。

swap_horiz 類語検索結果 "科学的根拠" (0件)

類語はありませんでした。

format_quote フレーズ検索結果 "科学的根拠" (2件)

Việc sử dụng cách đo nửa ga là không có cơ sở khoa học.
ハーフスロットルでの測定方法は、科学的根拠がない。
Nhằm thống nhất cơ sở khoa học và lộ trình.
科学的根拠とロードマップを統一するため。