menu_book
見出し語検索結果 "科学技術" (2件)
khoa học công nghệ
日本語
フ科学技術
Đầu tư vào khoa học công nghệ là chìa khóa cho sự phát triển.
科学技術への投資は発展の鍵です。
khoa học - kỹ thuật
日本語
フ科学技術
Đẩy mạnh hợp tác khoa học - kỹ thuật là ưu tiên hàng đầu.
科学技術協力の強化が最優先事項です。
swap_horiz
類語検索結果 "科学技術" (2件)
bộ khoa học công nghệ và môi trường
日本語
名科学技術環境省
trung tâm khoa học tự nhiên và công nghệ quốc gia
日本語
名国家自然科学技術センター
format_quote
フレーズ検索結果 "科学技術" (2件)
Đầu tư vào khoa học công nghệ là chìa khóa cho sự phát triển.
科学技術への投資は発展の鍵です。
Đẩy mạnh hợp tác khoa học - kỹ thuật là ưu tiên hàng đầu.
科学技術協力の強化が最優先事項です。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)