ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "科学技術" (3件)
khoa học công nghệ
日本語
フ科学技術
Đầu tư vào khoa học công nghệ là chìa khóa cho sự phát triển.
科学技術への投資は発展の鍵です。
khoa học - kỹ thuật
日本語
フ科学技術
Đẩy mạnh hợp tác khoa học - kỹ thuật là ưu tiên hàng đầu.
科学技術協力の強化が最優先事項です。
khoa học - công nghệ
日本語
名科学技術
Đẩy mạnh hợp tác khoa học - công nghệ theo hướng thực chất.
科学技術協力を実質的な方向で推進する。
類語検索結果 "科学技術" (2件)
bộ khoa học công nghệ và môi trường

日本語
名科学技術環境省
trung tâm khoa học tự nhiên và công nghệ quốc gia

日本語
名国家自然科学技術センター
フレーズ検索結果 "科学技術" (3件)
Đầu tư vào khoa học công nghệ là chìa khóa cho sự phát triển.
科学技術への投資は発展の鍵です。
Đẩy mạnh hợp tác khoa học - kỹ thuật là ưu tiên hàng đầu.
科学技術協力の強化が最優先事項です。
Đẩy mạnh hợp tác khoa học - công nghệ theo hướng thực chất.
科学技術協力を実質的な方向で推進する。
