ベトナム語辞書
chrome_extention

見出し語検索結果 "科学技術" 1件

ベトナム語 khoa học công nghệ
日本語 科学技術
例文
Đầu tư vào khoa học công nghệ là chìa khóa cho sự phát triển.
科学技術への投資は発展の鍵です。
マイ単語

類語検索結果 "科学技術" 2件

ベトナム語 bộ khoa học công nghệ và môi trường
button1
日本語 科学技術環境省
マイ単語
ベトナム語 trung tâm khoa học tự nhiên và công nghệ quốc gia
button1
日本語 国家自然科学技術センター
マイ単語

フレーズ検索結果 "科学技術" 1件

Đầu tư vào khoa học công nghệ là chìa khóa cho sự phát triển.
科学技術への投資は発展の鍵です。
ad_free_book

索引から調べる

a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y

| | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | |