辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "秋" (1件)

mùa thu
play
日本語 名秋
マイ単語
lá chuyển màu vào mùa thu
秋に葉っぱの色が変わる

swap_horiz 類語検索結果 "秋" (4件)

cá thu đao
play
日本語 名秋刀魚
マイ単語
trung thu
play
日本語 名中秋節
マイ単語
Chúng tôi tổ chức lễ trung thu.
私たちは中秋節を祝う。
cá kìm
play
日本語 名秋刀魚
マイ単語
tết trung thu
play
日本語 名中秋節
マイ単語

format_quote フレーズ検索結果 "秋" (4件)

lá chuyển màu vào mùa thu
秋に葉っぱの色が変わる
Vào mùa thu, bọ ve kêu vang.
秋に鈴虫が鳴く。
Mùa thu lá đỏ rất đẹp.
秋の紅葉は美しい。
Chúng tôi tổ chức lễ trung thu.
私たちは中秋節を祝う。