menu_book
見出し語検索結果 "神経" (1件)
thần kinh
日本語
名神経
Hệ thần kinh rất phức tạp.
神経系はとても複雑だ。
swap_horiz
類語検索結果 "神経" (1件)
vô duyên
日本語
形無神経な
Câu nói đó thật vô duyên.
その発言は本当に無神経だ。
format_quote
フレーズ検索結果 "神経" (2件)
Hệ thần kinh rất phức tạp.
神経系はとても複雑だ。
Câu nói đó thật vô duyên.
その発言は本当に無神経だ。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)