ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "祝福" (1件)
phước lành
日本語
名祝福
Cô tin rằng sự cho đi này sẽ mang lại phước lành cho gia đình.
彼女は、この与える行為が家族に祝福をもたらすと信じていた。
類語検索結果 "祝福" (1件)
chúc phúc, chúc mừng
日本語
フ祝福する
Chúc phúc cho cuộc hôn nhân hạnh phúc của hai người.
二人の幸せな結婚を祝福する。
フレーズ検索結果 "祝福" (2件)
Cô tin rằng sự cho đi này sẽ mang lại phước lành cho gia đình.
彼女は、この与える行為が家族に祝福をもたらすと信じていた。
Chúc phúc cho cuộc hôn nhân hạnh phúc của hai người.
二人の幸せな結婚を祝福する。
