menu_book
見出し語検索結果 "祝福" (1件)
phước lành
日本語
名祝福
Cô tin rằng sự cho đi này sẽ mang lại phước lành cho gia đình.
彼女は、この与える行為が家族に祝福をもたらすと信じていた。
swap_horiz
類語検索結果 "祝福" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "祝福" (1件)
Cô tin rằng sự cho đi này sẽ mang lại phước lành cho gia đình.
彼女は、この与える行為が家族に祝福をもたらすと信じていた。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)