translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "祈る" (1件)
cầu nguyện
日本語 祈る
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "祈る" (2件)
chúc sức khỏe
play
日本語 ご健勝を祈る
Tôi chúc sức khỏe bạn và gia đình.
あなたとご家族の健康を祈ります。
マイ単語
cầu chúc
日本語 祈る、願う
Cầu chúc mọi ước nguyện trong lòng bạn đều trở thành hiện thực.
あなたの心のすべての願いが実現することを祈ります。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "祈る" (5件)
Chúc năm mới phát tài phát lộc.
新年に発財発禄を祈る。
Chúc năm mới an khang thịnh vượng.
新年に平和と繁栄を祈る。
Chúc bạn vạn sự như ý.
万事如意を祈る。
Chúc cửa hàng kinh doanh thuận lợi.
お店の商売繁盛を祈る。
Họ cầu tài lộc trong năm mới.
彼らは新年に財運を祈る。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)