menu_book
見出し語検索結果 "祈る" (1件)
swap_horiz
類語検索結果 "祈る" (2件)
日本語
フご健勝を祈る
Tôi chúc sức khỏe bạn và gia đình.
あなたとご家族の健康を祈ります。
cầu chúc
日本語
動祈る、願う
Cầu chúc mọi ước nguyện trong lòng bạn đều trở thành hiện thực.
あなたの心のすべての願いが実現することを祈ります。
format_quote
フレーズ検索結果 "祈る" (5件)
Chúc năm mới phát tài phát lộc.
新年に発財発禄を祈る。
Chúc năm mới an khang thịnh vượng.
新年に平和と繁栄を祈る。
Chúc bạn vạn sự như ý.
万事如意を祈る。
Chúc cửa hàng kinh doanh thuận lợi.
お店の商売繁盛を祈る。
Họ cầu tài lộc trong năm mới.
彼らは新年に財運を祈る。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)