辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "祈る" (1件)

cầu nguyện
日本語 動祈る
マイ単語

swap_horiz 類語検索結果 "祈る" (3件)

chúc sức khỏe
play
日本語 フご健勝を祈る
マイ単語
Tôi chúc sức khỏe bạn và gia đình.
あなたとご家族の健康を祈ります。
cầu chúc
日本語 動祈る、願う
マイ単語
Cầu chúc mọi ước nguyện trong lòng bạn đều trở thành hiện thực.
あなたの心のすべての願いが実現することを祈ります。
lời chúc sức khỏe
日本語 フ健康を祈る言葉
マイ単語
Ông bà đã nhận được nhiều lời chúc sức khỏe của người dân.
夫妻は住民から多くの健康を祈る言葉を受け取りました。

format_quote フレーズ検索結果 "祈る" (6件)

Chúc năm mới phát tài phát lộc.
新年に発財発禄を祈る。
Chúc năm mới an khang thịnh vượng.
新年に平和と繁栄を祈る。
Chúc bạn vạn sự như ý.
万事如意を祈る。
Chúc cửa hàng kinh doanh thuận lợi.
お店の商売繁盛を祈る。
Họ cầu tài lộc trong năm mới.
彼らは新年に財運を祈る。
Ông bà đã nhận được nhiều lời chúc sức khỏe của người dân.
夫妻は住民から多くの健康を祈る言葉を受け取りました。