menu_book
見出し語検索結果 "社長" (1件)
日本語
名社長
Tôi chưa gặp giám đốc mới lần nào
私は新社長に会ったことがない
swap_horiz
類語検索結果 "社長" (4件)
日本語
名社長室
Cuộc họp diễn ra ở phòng giám đốc.
会議は社長室で行われる。
chủ tịch hội đồng quản trị
日本語
名取締役社長
Ông ấy là chủ tịch hội đồng quản trị.
彼は取締役社長だ。
日本語
名副社長
Hôm nay, Phó giám đốc sẽ đến thăm công ty
今日は副社長が会社に訪問する
tổng giám đốc
日本語
フ総支配人、社長
Tổng giám đốc đã công bố kế hoạch kinh doanh mới của công ty.
総支配人は会社の新しい事業計画を発表しました。
format_quote
フレーズ検索結果 "社長" (9件)
chồng chị ấy là giám đốc công ty lớn
彼女の夫は大手会社の社長
Tôi chưa gặp giám đốc mới lần nào
私は新社長に会ったことがない
Em nên gọi ngay cho giám đốc.
社長に直ぐ電話するべき
Anh ta được bổ nhiệm làm giám đốc.
彼は社長に任じられる。
Chức danh của anh ấy là Phó giám đốc.
彼のタイトルは副社長だ。
Cuộc họp diễn ra ở phòng giám đốc.
会議は社長室で行われる。
Ông ấy là chủ tịch hội đồng quản trị.
彼は取締役社長だ。
Hôm nay, Phó giám đốc sẽ đến thăm công ty
今日は副社長が会社に訪問する
Giám đốc đọc phát biểu khai mạc.
社長が開幕スピーチをした。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)