ベトナム語辞書
chrome_extention

見出し語検索結果 "社会" 1件

ベトナム語 xã hội
日本語 社会
例文
Cần bảo vệ sự ổn định của xã hội khỏi tin giả.
偽情報から社会の安定を守る必要があります。
マイ単語

類語検索結果 "社会" 5件

ベトナム語 nhà xã hội
button1
日本語 社会住宅
例文
mua nhà xã hội
社会住宅を購入する
マイ単語
ベトナム語 bộ lao động thương binh và xã hội
button1
日本語 労働傷病兵社会事業省
マイ単語
ベトナム語 trung tâm khoa học xã hội và nhân văn quốc gia
button1
日本語 国家社会人文科学センター
マイ単語
ベトナム語 ủy ban phòng chống tệ nạn xã hội
button1
日本語 社会弊害防止委員会
マイ単語
ベトナム語 chủ nghĩa xã hội
日本語 社会主義
例文
Vững bước đi lên CNXH.
社会主義へ着実に進む。
マイ単語

フレーズ検索結果 "社会" 14件

mua nhà xã hội
社会住宅を購入する
phân biệt đối xử là một vấn nạn ở Mỹ
差別はアメリカでの社会的な問題です
Kiến thức xã hội của tôi thật sự rất nông cạn
私の社会知識なんてほんの薄っぺらなものだ。
Giáo dục là nền móng của xã hội.
教育は社会の基盤だ。
Giáo dục là cơ sở của xã hội.
教育は社会の基盤だ。
Cô ấy rất năng động, tham gia nhiều hoạt động tình nguyện vì cộng đồng.
彼女はとても活発的で、社会貢献のために様々なボランティア活動に参加している。
Đạo đức là nền tảng của xã hội.
道徳は社会の基盤である。
Giáo dục là nền tảng của xã hội.
教育は社会の基盤だ。
Hành vi này gây ra hậu quả pháp lý và tác động xã hội nghiêm trọng.
この行為は深刻な法的結果と社会的影響をもたらします。
Cần bảo vệ sự ổn định của xã hội khỏi tin giả.
偽情報から社会の安定を守る必要があります。
Thông tin bịa đặt gây hoang mang dư luận xã hội.
捏造された情報は社会世論を混乱させます。
Vững bước đi lên CNXH.
社会主義へ着実に進む。
Chính phủ chủ trương huy động mọi nguồn lực xã hội để phát triển.
政府は発展のためにあらゆる社会資源を動員する方針です。
Sự việc đã gây ra nhiều tranh cãi trong cộng đồng.
その事件は地域社会で多くの議論を引き起こしました。
ad_free_book

索引から調べる

a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y

| | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | |