menu_book
見出し語検索結果 "社交的な、協調性のある" (1件)
hòa đồng
日本語
形社交的な、協調性のある
Sống thân thiện, hòa đồng, có trách nhiệm, chung thủy, trung thực, chân thành.
友好的で社交的、責任感があり、誠実で正直、心からの人。
swap_horiz
類語検索結果 "社交的な、協調性のある" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "社交的な、協調性のある" (0件)
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)