menu_book
見出し語検索結果 "示す" (1件)
cho thấy
日本語
動示す
Kết quả cho thấy sự tiến bộ.
結果は進歩を示している。
swap_horiz
類語検索結果 "示す" (5件)
日本語
形よく(習慣を示す)
thường tụ tập bạn bè cuối tuần
週末はよく友達と集まる
triển lãm
日本語
名展覧会
動展示する
Tôi đi xem triển lãm tranh.
私は絵画展を見に行った。
thị phạm
日本語
動模範を示す、実演する
Anh ấy thị phạm ở những cảnh quay phức tạp.
彼は複雑なシーンで実演しました。
format_quote
フレーズ検索結果 "示す" (6件)
Công tơ mét hiển thị quãng đường.
オドメーターは走行距離を示す。
Bộ Ngoại giao Thụy Sĩ cho rằng các bên nên kiềm chế tối đa.
スイス外務省は、各当事者が最大限の自制を示すべきだと述べた。
Khả năng hiển thị màu đen sâu tiệm cận OLED.
OLEDに近い深い黒を表示する能力。
Họ khoác quốc kỳ lên người thể hiện lòng yêu nước.
彼らは愛国心を示すために国旗を身にまとった。
Việc đình chiến sẽ chỉ được thực hiện theo các điều khoản và mốc thời gian do Iran đưa ra.
停戦は、イランが提示する条項と期限に従ってのみ実施される。
Việc đình chiến sẽ chỉ được thực hiện theo các điều khoản và mốc thời gian do Iran đưa ra.
停戦は、イランが提示する条項と期限に従ってのみ実施される。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)