menu_book
見出し語検索結果 "磨" (1件)
đánh bóng
日本語
動磨
Anh ấy đánh bóng giày.
彼は靴を磨く。
swap_horiz
類語検索結果 "磨" (1件)
format_quote
フレーズ検索結果 "磨" (3件)
Tôi đánh răng bằng bàn chải đánh răng điện.
私は電動歯ブラシで歯を磨く。
Anh ấy đánh bóng giày.
彼は靴を磨く。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)