translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "確保する" (1件)
bảo đảm
日本語 確保する
Chính phủ cam kết bảo đảm lợi ích quốc gia và người dân.
政府は国益と国民の利益を確保することを約束します。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "確保する" (0件)
format_quote フレーズ検索結果 "確保する" (4件)
Đảm bảo sự phát triển bền vững của thương mại điện tử.
電子商取引の持続可能な発展を確保する。
Chính phủ cam kết bảo đảm lợi ích quốc gia và người dân.
政府は国益と国民の利益を確保することを約束します。
Chính phủ đang nỗ lực đảm bảo an ninh công cộng cho người dân.
政府は国民の公安を確保するために努力している。
Cần đảm bảo an ninh trật tự trên địa bàn phường.
地区の治安を確保する必要がある。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)