ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "硬い" (1件)
cứng

日本語
形硬い
類語検索結果 "硬い" (1件)
vật cứng
日本語
名硬い物
Anh ta dùng vật cứng để cạy cửa.
彼は硬い物を使ってドアをこじ開けました。
フレーズ検索結果 "硬い" (2件)
Tóc vào dạ dày sẽ tích tụ dần, cuộn lại thành khối cứng.
髪は胃に入ると徐々に蓄積し、硬い塊になります。
Anh ta dùng vật cứng để cạy cửa.
彼は硬い物を使ってドアをこじ開けました。
