menu_book
見出し語検索結果 "破片" (1件)
mảnh vỡ
日本語
名破片
Một mảnh vỡ của tên lửa đã rơi xuống khu vực không người ở.
ミサイルの破片が無人地帯に落下した。
swap_horiz
類語検索結果 "破片" (2件)
mảnh
日本語
名破片、断片、かけら
Tôi tìm thấy một mảnh kính vỡ trên sàn nhà.
床にガラスの破片を見つけた。
mảnh bom
日本語
名爆弾の破片
Hai mảnh bom đã được tìm thấy cùng các di vật khác.
他の遺物と一緒に2つの爆弾の破片が見つかった。
format_quote
フレーズ検索結果 "破片" (6件)
Tôi tìm thấy một mảnh kính vỡ trên sàn nhà.
床にガラスの破片を見つけた。
Hai mảnh bom đã được tìm thấy cùng các di vật khác.
他の遺物と一緒に2つの爆弾の破片が見つかった。
Một mảnh vỡ của tên lửa đã rơi xuống khu vực không người ở.
ミサイルの破片が無人地帯に落下した。
Chiếc gương đã vỡ nát thành nhiều mảnh nhỏ.
鏡は多くの小さな破片に粉々になりました。
dán kín băng keo lên cửa sổ để đề phòng kính vỡ vụn
ガラスの破片を防ぐために窓にテープを貼る
Video cho thấy xác hai trực thăng và mảnh vỡ.
ビデオには2機のヘリコプターの残骸と破片が映っていた。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)