translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "破壊する" (5件)
chống phá
日本語 破壊する
Hành vi chống phá Nhà nước là một tội nghiêm trọng.
国家を破壊する行為は重大な犯罪です。
マイ単語
phá hủy
日本語 破壊する
Trận động đất đã phá hủy nhiều tòa nhà và cầu cống.
地震は多くの建物や橋を破壊した。
マイ単語
hủy diệt
日本語 破壊する
Phòng không Iran đã bị hủy diệt.
イランの防空システムは破壊された。
マイ単語
san phẳng
日本語 破壊する
Cơ sở công nghiệp bị san phẳng hoàn toàn.
産業施設は完全に破壊された。
マイ単語
tàn phá
日本語 破壊する
Cơ sở hạ tầng dân sự, trong đó có cầu và nhà máy điện, bị tàn phá.
橋や発電所を含む民間インフラが破壊される。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "破壊する" (0件)
format_quote フレーズ検索結果 "破壊する" (2件)
Các fanpage có khuynh hướng chống phá Nhà nước.
これらのファンページは国家を破壊する傾向があります。
Hành vi chống phá Nhà nước là một tội nghiêm trọng.
国家を破壊する行為は重大な犯罪です。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)