ベトナム語辞書
chrome_extention

見出し語検索結果 "破壊する" 2件

ベトナム語 chống phá
日本語 破壊する
例文
Hành vi chống phá Nhà nước là một tội nghiêm trọng.
国家を破壊する行為は重大な犯罪です。
マイ単語
ベトナム語 phá hủy
日本語 破壊する
例文
Trận động đất đã phá hủy nhiều tòa nhà và cầu cống.
地震は多くの建物や橋を破壊した。
マイ単語

類語検索結果 "破壊する" 0件

フレーズ検索結果 "破壊する" 2件

Các fanpage có khuynh hướng chống phá Nhà nước.
これらのファンページは国家を破壊する傾向があります。
Hành vi chống phá Nhà nước là một tội nghiêm trọng.
国家を破壊する行為は重大な犯罪です。
ad_free_book

索引から調べる

a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y

| | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | |