translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "砂糖" (2件)
đường
play
日本語 砂糖
thêm đường vào cà - phê
コーヒーに砂糖を入れる
マイ単語
đường ăn
play
日本語 砂糖
Tôi cho một thìa đường ăn vào trà.
お茶に砂糖を一さじ入れる。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "砂糖" (2件)
nước mía
play
日本語 砂糖黍ジュース
thử uống nước mía
サトウキビジュースを飲んでみる
マイ単語
cây mía
play
日本語 砂糖黍
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "砂糖" (6件)
thêm đường vào cà - phê
コーヒーに砂糖を入れる
Tôi khuấy tan đường trong nước nóng.
砂糖をお湯で溶かす。
Tôi cho một thìa đường ăn vào trà.
お茶に砂糖を一さじ入れる。
Đường là nguyên liệu để sản xuất bánh kẹo.
砂糖はお菓子を作る原料だ。
Hãy trộn tan đường trong nước.
水に砂糖をかき混ぜる。
Hòa tan đường vào nước.
砂糖を水に溶かす。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)