ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "砂漠" (2件)
sa mạc
日本語
名砂漠
Dubai, thành phố sa mạc tại Các tiểu vương quốc Arab Thống nhất, nổi tiếng với kiến trúc hiện đại.
アラブ首長国連邦の砂漠の都市ドバイは、近代的な建築で有名です。
hoang mạc
日本語
名砂漠
Nơi đây có cảnh quan hoang mạc núi cao hùng vĩ.
ここには雄大な高山砂漠の景観があります。
類語検索結果 "砂漠" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "砂漠" (4件)
Lạc đà sống ở sa mạc.
ラクダは砂漠に住んでいる。
Dubai, thành phố sa mạc tại Các tiểu vương quốc Arab Thống nhất, nổi tiếng với kiến trúc hiện đại.
アラブ首長国連邦の砂漠の都市ドバイは、近代的な建築で有名です。
Nơi đây có cảnh quan hoang mạc núi cao hùng vĩ.
ここには雄大な高山砂漠の景観があります。
Nơi đây có cảnh quan hoang mạc núi cao hùng vĩ.
ここには雄大な高山砂漠の景観があります。
