menu_book
見出し語検索結果 "砂漠" (1件)
sa mạc
日本語
名砂漠
Dubai, thành phố sa mạc tại Các tiểu vương quốc Arab Thống nhất, nổi tiếng với kiến trúc hiện đại.
アラブ首長国連邦の砂漠の都市ドバイは、近代的な建築で有名です。
swap_horiz
類語検索結果 "砂漠" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "砂漠" (2件)
Lạc đà sống ở sa mạc.
ラクダは砂漠に住んでいる。
Dubai, thành phố sa mạc tại Các tiểu vương quốc Arab Thống nhất, nổi tiếng với kiến trúc hiện đại.
アラブ首長国連邦の砂漠の都市ドバイは、近代的な建築で有名です。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)