menu_book
見出し語検索結果 "砂浜" (1件)
bãi cát
日本語
名砂浜
Chúng tôi thả diều trên bãi cát gần biển.
私たちは海の近くの砂浜で凧を揚げた。
swap_horiz
類語検索結果 "砂浜" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "砂浜" (1件)
Chúng tôi thả diều trên bãi cát gần biển.
私たちは海の近くの砂浜で凧を揚げた。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)