menu_book
見出し語検索結果 "石油化学" (1件)
hóa dầu
日本語
名石油化学
Ngành hóa dầu đóng vai trò quan trọng trong nền kinh tế quốc gia.
石油化学産業は国家経済において重要な役割を果たしている。
swap_horiz
類語検索結果 "石油化学" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "石油化学" (1件)
Ngành hóa dầu đóng vai trò quan trọng trong nền kinh tế quốc gia.
石油化学産業は国家経済において重要な役割を果たしている。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)