ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "知識" (1件)
kiến thức

日本語
名知識
Sách giúp tôi mở rộng kiến thức.
本は知識を広げてくれる。
類語検索結果 "知識" (1件)
tri thức
日本語
名知識、知恵
Việc trao đổi tri thức giữa các chuyên gia là rất quan trọng.
専門家間の知識交換は非常に重要です。
フレーズ検索結果 "知識" (7件)
Anh ấy có kiến thức rộng rãi.
彼は幅広い知識を持っている。
Kiến thức xã hội của tôi thật sự rất nông cạn
私の社会知識なんてほんの薄っぺらなものだ。
Kiến thức này có thể ứng dụng vào thực tế.
この知識は実生活に応用できる。
Tôi vận dụng kiến thức vào công việc.
私は知識を仕事に活用する。
Sách giúp tôi mở rộng kiến thức.
本は知識を広げてくれる。
Em rất ngưỡng mộ những người đọc sách và có thể áp dụng kiến thức đó vào công việc.
私は本を読み、その知識を仕事に応用できる人をとても尊敬しています。
Việc trao đổi tri thức giữa các chuyên gia là rất quan trọng.
専門家間の知識交換は非常に重要です。
