辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "知性" (1件)

trí tuệ
日本語 名知性
マイ単語
Trí tuệ nhân tạo đang phát triển nhanh chóng.
人工知能が急速に発展している。

swap_horiz 類語検索結果 "知性" (0件)

類語はありませんでした。

format_quote フレーズ検索結果 "知性" (1件)

Em trân trọng vẻ đẹp của trí tuệ và đạo đức bên trong hơn những hào nhoáng, phông bạt bên ngoài.
私は外見の華やかさや見せかけよりも、内面の知性と道徳の美しさを大切にします。