translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "知る" (1件)
biết
play
日本語 知る
可能
biết bơi
泳ぐことが出来る
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "知る" (0件)
format_quote フレーズ検索結果 "知る" (2件)
Người Việt thường xem bói đầu năm để biết vận hạn.
ベトナム人は年始に占いをして運勢を知ることが多い。
Cô ấy đi bói chỉ tay để biết vận mệnh.
彼女は運命を知るために手相占いをした。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)