ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "矛盾" (2件)
sự mâu thuẫn

日本語
名矛盾
Lời nói và hành động của anh ấy có sự mâu thuẫn.
彼の言葉と行動には矛盾がある。
mâu thuẫn
日本語
名矛盾
Mâu thuẫn giữa hai bên.
双方の矛盾。
類語検索結果 "矛盾" (1件)
nghịch lý
日本語
形逆説的な、矛盾した
Nghịch lý là học từ sai lầm giúp bạn tiến bộ nhanh hơn.
逆説的に、ミスから学ぶ方が早く成長できる。
フレーズ検索結果 "矛盾" (2件)
Lời nói và hành động của anh ấy có sự mâu thuẫn.
彼の言葉と行動には矛盾がある。
Mâu thuẫn giữa hai bên.
双方の矛盾。
