translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "矛盾" (2件)
sự mâu thuẫn
play
日本語 矛盾
Lời nói và hành động của anh ấy có sự mâu thuẫn.
彼の言葉と行動には矛盾がある。
マイ単語
mâu thuẫn
日本語 矛盾
Mâu thuẫn giữa hai bên.
双方の矛盾。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "矛盾" (1件)
nghịch lý
日本語 逆説的な、矛盾した
Nghịch lý là học từ sai lầm giúp bạn tiến bộ nhanh hơn.
逆説的に、ミスから学ぶ方が早く成長できる。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "矛盾" (2件)
Lời nói và hành động của anh ấy có sự mâu thuẫn.
彼の言葉と行動には矛盾がある。
Mâu thuẫn giữa hai bên.
双方の矛盾。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)