menu_book
見出し語検索結果 "着陸" (1件)
hạ cánh
日本語
フ着陸
Máy bay đã hạ cánh an toàn bất chấp thời tiết xấu.
悪天候にもかかわらず、飛行機は安全に着陸しました。
swap_horiz
類語検索結果 "着陸" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "着陸" (4件)
Toàn bộ phi hành đoàn đã sống sót sau vụ hạ cánh khẩn cấp.
緊急着陸後、乗組員全員が無事でした。
Máy bay đã hạ cánh an toàn bất chấp thời tiết xấu.
悪天候にもかかわらず、飛行機は安全に着陸しました。
Phi cơ chở khách đã hạ cánh an toàn bất chấp thời tiết xấu.
旅客機は悪天候にもかかわらず無事に着陸した。
Máy bay đã hạ cánh an toàn xuống mặt đất.
飛行機は地面に安全に着陸した。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)