menu_book
見出し語検索結果 "着陸" (1件)
hạ cánh
日本語
フ着陸
Máy bay đã hạ cánh an toàn bất chấp thời tiết xấu.
悪天候にもかかわらず、飛行機は安全に着陸しました。
swap_horiz
類語検索結果 "着陸" (1件)
đáp xuống
日本語
動着陸する
Chuyên cơ chở Tổng thống đáp xuống sân bay quốc tế thủ đô.
大統領を乗せた特別機が首都の国際空港に着陸した。
format_quote
フレーズ検索結果 "着陸" (7件)
Toàn bộ phi hành đoàn đã sống sót sau vụ hạ cánh khẩn cấp.
緊急着陸後、乗組員全員が無事でした。
Máy bay đã hạ cánh an toàn bất chấp thời tiết xấu.
悪天候にもかかわらず、飛行機は安全に着陸しました。
Phi cơ chở khách đã hạ cánh an toàn bất chấp thời tiết xấu.
旅客機は悪天候にもかかわらず無事に着陸した。
Máy bay đã hạ cánh an toàn xuống mặt đất.
飛行機は地面に安全に着陸した。
Chuyên cơ chở Tổng thống Nga Vladimir Putin đáp xuống sân bay.
ロシアのウラジーミル・プーチン大統領を乗せた特別機が空港に着陸した。
Chuyên cơ chở Tổng thống đáp xuống sân bay quốc tế thủ đô.
大統領を乗せた特別機が首都の国際空港に着陸した。
Máy bay đã hạ cánh an toàn tại căn cứ không quân.
航空機は空軍基地に安全に着陸した。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)