ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "着る" (2件)
mặc

日本語
動着る
diện, mặc
日本語
動着る
Cô ấy luôn diện những bộ trang phục thanh lịch.
彼女はいつもエレガントな服を着ています。
類語検索結果 "着る" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "着る" (10件)
mặc áo sơ-mi
シャツを着る
thường mặc áo phông vào mùa hè
夏にTシャツをよく着る
thích mặc đầm
ワンピースを着るのが好き
Trời lạnh nên tôi mặc áo khoác.
寒いのでコートを着る。
Cô ấy mặc đồ bơi ở bãi biển.
彼女は海で水着を着る。
Cô ấy mặc áo sơ mi tay bồng trắng.
彼女は白いブラウスを着る。
Hoàng hậu mặc kimono.
皇后が着物を着る。
Trời lạnh nên tôi mặc áo khoác.
寒いので上着を着る。
Tôi thường mặc áo thun ngắn tay vào mùa hè.
夏に半袖Tシャツをよく着る。
Vua mặc triều phục trong lễ lớn.
王は儀式で王朝の公式の儀式で着用する服を着る。
