ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "真面目な" (2件)
nghiêm túc

日本語
形真面目な
Anh ấy là người nghiêm túc.
彼は真面目な人だ。
chăm chỉ

日本語
形真面目な
形まめな
形まめな
Anh ấy học rất chăm chỉ.
彼は勤勉に勉強する。
類語検索結果 "真面目な" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "真面目な" (1件)
Anh ấy là người nghiêm túc.
彼は真面目な人だ。
