menu_book
見出し語検索結果 "真面目な" (2件)
日本語
形真面目な
Anh ấy là người nghiêm túc.
彼は真面目な人だ。
日本語
形真面目な
形まめな
Anh ấy học rất chăm chỉ.
彼は勤勉に勉強する。
swap_horiz
類語検索結果 "真面目な" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "真面目な" (1件)
Anh ấy là người nghiêm túc.
彼は真面目な人だ。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)