menu_book
見出し語検索結果 "看護師" (1件)
日本語
名看護師
y tá là nghề vất vả
看護師は大変な仕事である
swap_horiz
類語検索結果 "看護師" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "看護師" (4件)
y tá là nghề vất vả
看護師は大変な仕事である
Y tá chuẩn bị thuốc tiêm.
看護師は注射剤を準備する。
Y tá túc trực cả đêm.
看護師は一晩中待機していた。
Y tá theo dõi sát các chỉ số sinh tồn của bệnh nhân.
看護師は患者のバイタルサインを注意深く監視している。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)