ベトナム語辞書
chrome_extention

見出し語検索結果 "盾" 1件

ベトナム語 tấm khiên
日本語
例文
Luật pháp là tấm khiên.
法律は盾だ。
マイ単語

類語検索結果 "盾" 2件

ベトナム語 sự mâu thuẫn
button1
日本語 矛盾
例文
Lời nói và hành động của anh ấy có sự mâu thuẫn.
彼の言葉と行動には矛盾がある。
マイ単語
ベトナム語 mâu thuẫn
日本語 矛盾
例文
Mâu thuẫn giữa hai bên.
双方の矛盾。
マイ単語

フレーズ検索結果 "盾" 3件

Lời nói và hành động của anh ấy có sự mâu thuẫn.
彼の言葉と行動には矛盾がある。
Luật pháp là tấm khiên.
法律は盾だ。
Mâu thuẫn giữa hai bên.
双方の矛盾。
ad_free_book

索引から調べる

a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y

| | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | |