menu_book
見出し語検索結果 "盾" (1件)
tấm khiên
日本語
名盾
Luật pháp là tấm khiên.
法律は盾だ。
swap_horiz
類語検索結果 "盾" (3件)
日本語
名矛盾
Lời nói và hành động của anh ấy có sự mâu thuẫn.
彼の言葉と行動には矛盾がある。
mâu thuẫn
日本語
名矛盾
Mâu thuẫn giữa hai bên.
双方の矛盾。
nghịch lý
日本語
形逆説的な、矛盾した
Nghịch lý là học từ sai lầm giúp bạn tiến bộ nhanh hơn.
逆説的に、ミスから学ぶ方が早く成長できる。
format_quote
フレーズ検索結果 "盾" (3件)
Lời nói và hành động của anh ấy có sự mâu thuẫn.
彼の言葉と行動には矛盾がある。
Luật pháp là tấm khiên.
法律は盾だ。
Mâu thuẫn giữa hai bên.
双方の矛盾。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)