menu_book
見出し語検索結果 "相違点" (1件)
điểm khác nhau
日本語
名相違点
Giữa hai nền văn hóa có nhiều điểm khác nhau.
2つの文化には多くの相違点がある。
swap_horiz
類語検索結果 "相違点" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "相違点" (1件)
Giữa hai nền văn hóa có nhiều điểm khác nhau.
2つの文化には多くの相違点がある。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)