translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "相手" (2件)
đối tác
play
日本語 相手
マイ単語
đối phương
play
日本語 相手
Hãy tôn trọng đối phương.
相手を尊重しなさい。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "相手" (4件)
đầu dây
play
日本語 電話している相手
xin hỏi ai đầu dây đấy ạ?
(電話で)すみません、どなたでしょうか?
マイ単語
đối thủ cạnh tranh
play
日本語 競争相手、ライバル
マイ単語
đối thủ
日本語 対戦相手、ライバル
Slot đã dự đoán đối thủ sẽ chơi quyết liệt.
スロットは相手が激しくプレーすると予想していた。
マイ単語
đối tác thương mại
日本語 貿易相手国、貿易パートナー
Quốc gia này là đối tác thương mại lớn của nhiều nước trong khu vực.
この国は地域の多くの国にとって主要な貿易相手国である。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "相手" (7件)
Hãy tôn trọng đối phương.
相手を尊重しなさい。
Anh ấy thể hiện sự vượt trội về kỹ năng so với đối thủ.
彼は相手に対してスキルの優位性を示した。
Slot đã dự đoán đối thủ sẽ chơi quyết liệt.
スロットは相手が激しくプレーすると予想していた。
Slot đã dự đoán đối thủ sẽ chơi quyết liệt.
スロットは相手が激しくプレーすると予想していた。
Quốc gia này là đối tác thương mại lớn của nhiều nước trong khu vực.
この国は地域の多くの国にとって主要な貿易相手国である。
Cầu thủ đối phương bị phạm lỗi trong cấm địa.
相手選手がペナルティエリア内でファウルされた。
Quốc gia đó đã đưa ra một tối hậu thư, yêu cầu đối thủ rút quân.
その国は相手国に軍隊の撤退を要求する最後通牒を出しました。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)