辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "相手" (2件)

đối tác
play
日本語 名相手
マイ単語
đối phương
play
日本語 名相手
マイ単語
Hãy tôn trọng đối phương.
相手を尊重しなさい。

swap_horiz 類語検索結果 "相手" (4件)

đầu dây
play
日本語 名電話している相手
マイ単語
xin hỏi ai đầu dây đấy ạ?
(電話で)すみません、どなたでしょうか?
đối thủ cạnh tranh
play
日本語 名競争相手、ライバル
マイ単語
đối thủ
日本語 名対戦相手、ライバル
マイ単語
Slot đã dự đoán đối thủ sẽ chơi quyết liệt.
スロットは相手が激しくプレーすると予想していた。
đối tác thương mại
日本語 フ貿易相手国、貿易パートナー
マイ単語
Quốc gia này là đối tác thương mại lớn của nhiều nước trong khu vực.
この国は地域の多くの国にとって主要な貿易相手国である。

format_quote フレーズ検索結果 "相手" (11件)

Hãy tôn trọng đối phương.
相手を尊重しなさい。
Anh ấy thể hiện sự vượt trội về kỹ năng so với đối thủ.
彼は相手に対してスキルの優位性を示した。
Slot đã dự đoán đối thủ sẽ chơi quyết liệt.
スロットは相手が激しくプレーすると予想していた。
Slot đã dự đoán đối thủ sẽ chơi quyết liệt.
スロットは相手が激しくプレーすると予想していた。
Quốc gia này là đối tác thương mại lớn của nhiều nước trong khu vực.
この国は地域の多くの国にとって主要な貿易相手国である。
Cầu thủ đối phương bị phạm lỗi trong cấm địa.
相手選手がペナルティエリア内でファウルされた。
Quốc gia đó đã đưa ra một tối hậu thư, yêu cầu đối thủ rút quân.
その国は相手国に軍隊の撤退を要求する最後通牒を出しました。
Đối thủ rất khó bị đánh bại ở sào huyệt của họ.
相手は彼らの牙城では非常に倒しにくい。
Thầy trò Simeone lần lượt đè bẹp các đối thủ.
シメオネ監督率いるチームは次々と相手を圧倒した。
Họ đã đè bẹp đối thủ với tỷ số 4-1.
彼らは相手を4-1で圧倒した。
...đủ tốc độ và sắc bén để xuyên thủng hàng thủ đối phương.
...相手の守備を突破するのに十分なスピードと鋭さ。