menu_book
見出し語検索結果 "直営店" (1件)
日本語
名直営店
Cửa hàng này là cửa hàng trực thuộc công ty.
この店は会社の直営店だ。
swap_horiz
類語検索結果 "直営店" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "直営店" (1件)
Cửa hàng này là cửa hàng trực thuộc công ty.
この店は会社の直営店だ。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)