menu_book
見出し語検索結果 "盲腸" (1件)
日本語
名盲腸
phẫu thuật cắt ruột thừa
盲腸を切るために手術する
swap_horiz
類語検索結果 "盲腸" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "盲腸" (2件)
phẫu thuật cắt ruột thừa
盲腸を切るために手術する
Cô ấy đã được mổ nội soi cắt ruột thừa.
彼女は内視鏡で盲腸を切除する手術を受けた。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)