ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "盲人" (1件)
người mù
日本語
名盲人
Việt Nam hiện ghi nhận khoảng 300.000 người mù chờ tìm lại ánh sáng.
ベトナムでは現在、約30万人の盲人が光(視力)を取り戻すのを待っている。
類語検索結果 "盲人" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "盲人" (1件)
Việt Nam hiện ghi nhận khoảng 300.000 người mù chờ tìm lại ánh sáng.
ベトナムでは現在、約30万人の盲人が光(視力)を取り戻すのを待っている。
