menu_book
見出し語検索結果 "目覚める" (1件)
日本語
動目覚める
Ngày thường cũng như ngày nghỉ, tôi đều thức dậy lúc 5 giờ rưỡi và đi bộ.
平日も休日も5時30分には目覚めて、ジョーキングをする。
swap_horiz
類語検索結果 "目覚める" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "目覚める" (1件)
Tôi kéo căng cơ bắp ở trên giường và thức dậy một cách sảng khoái.
私はベッドでストレッチをして、すっきり目覚める。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)