ベトナム語辞書
chrome_extention

見出し語検索結果 "目的" 1件

ベトナム語 mục đích
日本語 目的
例文
Mục đích của chuyến đi là học hỏi.
旅行の目的は学ぶことだ。
マイ単語

類語検索結果 "目的" 1件

ベトナム語 cổ phiếu mang mục đích mua bán
button1
日本語 売買目的有価証券
マイ単語

フレーズ検索結果 "目的" 5件

đến nơi
目的地に到着
yêu mù quáng
盲目的な愛
Mục đích của chuyến đi là học hỏi.
旅行の目的は学ぶことだ。
Đa số các giao dịch này nhằm tái cung ứng vũ khí cho tiền tuyến.
これらの取引のほとんどは、前線に武器を再供給することを目的としている。
Hoạt động quân sự này nhằm làm sâu sắc thêm quan hệ giữa hải quân hai nước.
この軍事活動は両国の海軍間の関係を深めることを目的としている。
ad_free_book

索引から調べる

a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y

| | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | |