辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "目" (2件)

mắt
play
日本語 名目
マイ単語
nhắm mắt
目を閉じる
mắt
play
日本語 名目
マイ単語

swap_horiz 類語検索結果 "目" (5件)

lớn thứ ba
play
日本語 形3番目に大きい
マイ単語
người lớn thứ ba là anh trai tôi
3番目に大きい人は私の兄
lớn nhì
play
日本語 形2番目に大きい
マイ単語
đây là cửa hàng lớn nhì thành phố
ここは街の中で2番目に大きな店
lớn thứ tư
play
日本語 形4番目に大きい
マイ単語
đây la bệnh viện lớn thứ tư
ここは4番目に大きいな病院である
món
play
日本語 名アイテム、品目
マイ単語
bán được món hàng đắt tiền
高額なアイテムが売れる
chóng mặt
play
日本語 名目まい
マイ単語
bỗng dưng cảm thấy chóng mặt
急に目眩がする

format_quote フレーズ検索結果 "目" (20件)

lần thứ mấy?
何回目?
đến nơi
目的地に到着
luyện tập chăm chỉ
真面目に練習する
người lớn thứ ba là anh trai tôi
3番目に大きい人は私の兄
đây là cửa hàng lớn nhì thành phố
ここは街の中で2番目に大きな店
đây la bệnh viện lớn thứ tư
ここは4番目に大きいな病院である
ngủ quên không nghe thấy báo thức
目覚ましの音に気付かず寝坊した
bỗng dưng cảm thấy chóng mặt
急に目眩がする
Tiền pháp định là loại tiền tồn tại thật sự
目に見える形で存在するのは法定通貨です
nhắm mắt
目を閉じる
Tôi dùng thuốc nhỏ mắt khi bị khô mắt.
目が乾いたとき、目薬をさす。
Anh ấy là người nghiêm túc.
彼は真面目な人だ。
Tôi nhắm vào mục tiêu mới.
私は新しい目標を目指す。
Tôi đặt mục tiêu học tiếng Nhật.
私は日本語を学ぶ目標を立てる。
Tôi chứng kiến vụ tai nạn.
私は事故を目撃する。
yêu mù quáng
盲目的な愛
Cho tôi một ly cà phê sữa ít đá.
私に氷少な目ミルクコーヒー一杯ください。
Tôi kéo căng cơ bắp ở trên giường và thức dậy một cách sảng khoái.
私はベッドでストレッチをして、すっきり目覚める。
Liên Hợp Quốc đề ra mục tiêu phát triển bền vững.
国連は持続可能な開発目標を掲げた。
Ngày thường cũng như ngày nghỉ, tôi đều thức dậy lúc 5 giờ rưỡi và đi bộ.
平日も休日も5時30分には目覚めて、ジョーキングをする。