menu_book
見出し語検索結果 "監視カメラ" (1件)
camera giám sát
日本語
フ監視カメラ
Video do camera giám sát ghi lại cho thấy sóng lũ cao hàng chục mét.
監視カメラが記録したビデオは、数十メートルの高さの洪水波を示している。
swap_horiz
類語検索結果 "監視カメラ" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "監視カメラ" (1件)
Video do camera giám sát ghi lại cho thấy sóng lũ cao hàng chục mét.
監視カメラが記録したビデオは、数十メートルの高さの洪水波を示している。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)