translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "監査" (1件)
kiểm toán
play
日本語 監査
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "監査" (3件)
thanh tra chính phủ
play
日本語 政府監査員
マイ単語
tổng thanh tra chính phủ
play
日本語 政府監査員長
マイ単語
kiểm toán nhà nước
play
日本語 国家会計監査
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "監査" (0件)
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)