menu_book
見出し語検索結果 "盛り上げる" (2件)
日本語
動盛り上げる
Âm nhạc khuấy động không khí trong bữa tiệc.
音楽がパーティーの雰囲気を盛り上げる。
日本語
動盛り上げる
giảm giá tour để kích thích du lịch trong nước
国内旅行を盛り上げるため、ツアー商品を値下げする
swap_horiz
類語検索結果 "盛り上げる" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "盛り上げる" (2件)
Âm nhạc khuấy động không khí trong bữa tiệc.
音楽がパーティーの雰囲気を盛り上げる。
giảm giá tour để kích thích du lịch trong nước
国内旅行を盛り上げるため、ツアー商品を値下げする
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)