translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "百" (1件)
trăm
play
日本語
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "百" (2件)
cửa hàng bán rau
play
日本語 八百屋
Mẹ đi mua rau ở cửa hàng bán rau.
母は八百屋で野菜を買う。
マイ単語
trăm trận trăm thắng
play
日本語 百戦百勝
Ông tướng ấy trăm trận trăm thắng.
その将軍は百戦百勝だった。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "百" (6件)
lái xe hàng trăm cây số
数百キロを運転する
Mẹ đi mua rau ở cửa hàng bán rau.
母は八百屋で野菜を買う。
Ngôi chùa có cây già hàng trăm năm.
お寺には百年の老木がある。
Ông tướng ấy trăm trận trăm thắng.
その将軍は百戦百勝だった。
Ông đưa hàng triệu người gia nhập tầng lớp trung lưu.
彼は何百万人もの人々を中流階級に加わらせた。
Hàng trăm hộ dân đang khẩn trương di dời.
数百世帯が急いで移転しています。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)