ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "白胡麻" (2件)
mè trắng

日本語
名白胡麻
Tôi rắc một ít mè trắng lên cơm.
ご飯に白胡麻を少しかけた。
vừng trắng

日本語
名白胡麻
Tôi rắc vừng trắng lên bánh.
私はパンに白胡麻をふる。
類語検索結果 "白胡麻" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "白胡麻" (2件)
Tôi rắc một ít mè trắng lên cơm.
ご飯に白胡麻を少しかけた。
Tôi rắc vừng trắng lên bánh.
私はパンに白胡麻をふる。
