ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "登る" (1件)
leo

日本語
動登る
sở thích của tôi là leo núi
私の趣味は山を登ること
類語検索結果 "登る" (1件)
trèo cây

日本語
動木に登る
Trẻ em thích trèo cây.
子供は木に登るのが好きだ。
フレーズ検索結果 "登る" (2件)
sở thích của tôi là leo núi
私の趣味は山を登ること
Trẻ em thích trèo cây.
子供は木に登るのが好きだ。
