ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "発音" (1件)
phát âm

日本語
名発音
Tiếng Nhật có nhiều phát âm khó.
日本語には難しい発音が多い。
類語検索結果 "発音" (1件)
tiếng nổ
日本語
名爆発音
Những tiếng nổ lớn giữa ban ngày lập tức tạo ra cảnh tượng hỗn loạn.
昼間の大きな爆発音がすぐに混乱の光景を生み出した。
フレーズ検索結果 "発音" (4件)
Tiếng Nhật có nhiều phát âm khó.
日本語には難しい発音が多い。
Đối với người nước ngoài, phát âm của tiếng Việt khó
外国人にとって、べトナム語の発音は難しい。
Những tiếng nổ lớn giữa ban ngày lập tức tạo ra cảnh tượng hỗn loạn.
昼間の大きな爆発音がすぐに混乱の光景を生み出した。
Những tiếng nổ lớn giữa ban ngày lập tức tạo ra cảnh tượng hỗn loạn.
昼間の大きな爆発音がすぐに混乱の光景を生み出した。
