translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "発電所" (1件)
nhà máy điện
日本語 発電所
Chính phủ đang xây dựng một nhà máy điện mới.
政府は新しい発電所を建設している。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "発電所" (0件)
format_quote フレーズ検索結果 "発電所" (3件)
Chính phủ đang xây dựng một nhà máy điện mới.
政府は新しい発電所を建設している。
Người dân dựng hàng rào người bên ngoài nhà máy điện.
市民は発電所の外に人間のフェンスを立てた。
Cơ sở hạ tầng dân sự, trong đó có cầu và nhà máy điện, bị tàn phá.
橋や発電所を含む民間インフラが破壊される。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)