ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "発言" (1件)
phát ngôn
日本語
名発言
Phát ngôn của cô ấy đã gây ra nhiều tranh cãi trên mạng xã hội.
彼女の発言はソーシャルメディアで多くの論争を引き起こしました。
類語検索結果 "発言" (1件)
lên tiếng
日本語
動声を上げる、発言する
Cô ấy đã mạnh dạn lên tiếng bảo vệ quyền lợi của phụ nữ.
彼女は女性の権利を守るために大胆に声を上げました。
フレーズ検索結果 "発言" (10件)
Tổng Bí thư phát biểu tại hội nghị.
書記長は会議で発言する。
Phát ngôn của anh ấy thu hút sự chú ý của mọi người
彼の発言は人々を引き付ける
Câu nói đó thật vô duyên.
その発言は本当に無神経だ。
Đặc vụ cảnh báo rằng nếu quan sát viên này lên tiếng, họ sẽ bị "bịt miệng".
捜査官は、もしこの法的監視員が発言すれば、「口封じされる」と警告した。
Đặc vụ cảnh báo rằng nếu quan sát viên này lên tiếng, họ sẽ bị "bịt miệng".
捜査官は、もしこの監視員が発言すれば、「口封じされる」と警告した。
Phát biểu sau hội nghị thượng đỉnh Liên minh châu Âu.
欧州連合首脳会議の後で発言する。
Ông Rezaei là quan chức có tiếng nói trên chính trường Iran.
レザエイ氏はイラン政界で発言力のある当局者だ。
Phát ngôn của cô ấy đã gây ra nhiều tranh cãi trên mạng xã hội.
彼女の発言はソーシャルメディアで多くの論争を引き起こしました。
Tạp chí lên tiếng bênh vực tổng thống.
雑誌は大統領を擁護する発言をした。
Nghị sĩ đã phát biểu trước quốc hội về vấn đề này.
議員はこの問題について国会で発言しました。
